Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hội tụ" (1)
hội tụ
Tiếng Anh
Động từconverge
Động từconcentrate
Động từconcentrate
Các đám mây hội tụ lại.
Clouds converged.
Từ liên quan "hội tụ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hội tụ" (1)
Các đám mây hội tụ lại.
Clouds converged.
